in due course
/ˈkoɚs/Trạng từ
- Khi thời điểm thích hợp; hiện tại; sau cùng.When the time is right; presently; eventually.The kitchen will be painted in due course.Nhà bếp sẽ được sơn vào thời điểm thích hợp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in due course” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish