in due course

/ˈkoɚs/
Trạng từ
  1. Khi thời điểm thích hợp; hiện tại; sau cùng.
    When the time is right; presently; eventually.
    The kitchen will be painted in due course.
    Nhà bếp sẽ được sơn vào thời điểm thích hợp.
🎬 Nghe “in due course” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish